Lấy độc giải độc
Direct English translation
Use poison to neutralize poison.
Equivalent English version
Fight fire with fire
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách dùng chính cái độc, cái xấu hoặc thủ đoạn nguy hiểm để hóa giải, đối phó với một cái độc khác. Cách nói này nhấn vào ý gỡ bỏ, làm tiêu tan tác hại bằng chính thứ có tính chất tương tự.
English explanation
Refers to using something harmful or dangerous to counteract another harmful force. This variant emphasizes neutralizing or undoing one poison with another, often by harsh or morally dubious means.